
Thuốc cần kê toa
Không
Dạng bào chế
Hỗn dịch uống
Quy cách
Hộp 20 gói
Thành phần
Sucralfate
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED - VIỆT NAM
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Số đăng ký
893100426024
| Hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| Sucralfate | 1000mg |
Chỉ định
Hỗn dịch uống Sucrapi chứa hoạt chất là Sucralfat, là một chất thuộc nhóm thuốc bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa, tác dụng bằng cách tạo một hàng rào bảo vệ ở ổ loét và ngăn cản các kích ứng gây ra do acid, pepsin và mật.
Hỗn dịch uống Sucrapi được sử dụng trong:
Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày; điều trị loét dạ dày, tá tràng.
Mã ATC: A02BX02
Sucralfat là một muối nhôm của Sulfat Disacarid, dùng điều trị ngắn ngày loét hành tá tràng, dạ dày.
Thuốc có tác dụng tại chỗ (ổ loét) hơn là tác dụng toàn thân. Khi có acid dịch vị, thuốc tạo thành một phức hợp giống như bột hồ dính vào vùng niêm mạc bị tổn thương. Sucralfat không trung hòa nhiều độ acid dạ dày. Liều điều trị của sucralfat không có tác dụng kháng acid, tuy vậy khi bám dính vào niêm mạc dạ dày - tá tràng, tác dụng trung hòa acid của sucralfat có thể trở thành quan trọng để bảo vệ tại chỗ loét.
Thuốc có ái lực mạnh (gấp 6 – 7 lần so với niêm mạc dạ dày bình thường) đối với vùng loét và ái lực đối với loét tá tràng lớn hơn loét dạ dày. Sucralfat đã tạo ra một hàng rào bảo vệ ổ loét. Hàng rào này đã ức chế tác dụng tiêu protein của pepsin bằng cách ngăn chặn pepsin gắn vào albumin, fibrinogen... có trên bề mặt loét. Hàng rào này cũng ngăn cản khuếch tán trở lại của các ion H+ bằng cách tương tác trực tiếp với acid ở trên bề mặt ổ loét.
Sucralfat cũng hấp thụ các acid mật, ức chế khuếch tán trở lại Acid Glycocholic và bảo vệ niêm mạc dạ dày không bị tổn hại do acid taurocholic. Tuy nhiên tác dụng của sucralfat đối với acid mật trong điều trị loét dạ dày tá tràng chưa rõ ràng. Sucralfat được coi là thuốc bảo vệ tế bào niêm mạc đường tiêu hóa với ý nghĩa là đã tạo một hàng rào ở ổ loét để bảo vệ ổ loét không bị pepsin, acid và mật gây loét và do đó ổ loét có thể liền được. Thuốc được coi là thuốc bảo vệ tế bào niêm mạc đường tiêu hóa.
Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu rất ít (<5%) qua đường tiêu hóa. Hấp thu kém có thể do tính phân cực cao và độ hòa tan thấp của thuốc trong dạ dày.
Phân bố: Chưa xác định được.
Chuyển hóa: Thuốc không chuyển hóa.
Thải trừ: 90% bài tiết vào phân, một lượng rất nhỏ được hấp thu và bài tiết vào nước tiểu dưới dạng hợp chất không đổi.
Cách dùng
Hỗn dịch uống Sucrapi nên uống vào lúc đói, uống trước bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ.
Liều dùng
Liều dùng đối với người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên:
Điều trị loét tá tràng, viêm dạ dày
Điều trị loét dạ dày lành tính
Điều trị phòng tái phát loét tá tràng
Điều trị phòng loét do stress
Điều trị phòng chảy máu dạ dày ruột khi loét do stress
Liều dùng đối với trẻ em dưới 15 tuổi:
Không khuyến cáo sử dụng hỗn dịch uống Sucrapi cho trẻ em dưới 15 tuổi, trừ khi có lời khuyên của bác sĩ.
Không uống thuốc quá liều quy định.
Làm gì khi quá liều?
Hầu hết các trường hợp quá liều đều không có triệu chứng, một vài trường hợp có biểu hiện đau bụng, buồn nôn và nôn. Các nghiên cứu về độc tính cấp tính trên động vật, sử dụng liều lên đến 12 g/kg thể trọng chưa tìm thấy liều gây chết. Do đó nguy cơ xảy ra quá liều là rất thấp.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Thường gặp, ADR > 1/100
Tiêu hóa: Táo bón.
Ít gặp, 1/1 000 < ADR < 1/100
Tiêu hóa: Ta chảy, buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu, đầy hơi, khô miệng.
Ngoài da: Ngứa, ban đỏ.
Thần kinh: Hoa mắt, chóng mặt, mất ngủ, buồn nôn.
Các tác dụng phụ khác: Đau lưng, đau đầu.
Hiếm gặp, ADR < 1/1 000
Phản ứng quá mẫn: Ngứa, mày đay, phù Quincke, khó thở, viêm mũi, co thắt thanh quản, mặt phù to.
Hướng dẫn cách xử trí ADR: Các tác dụng không mong muốn của sucralfat ít gặp và cũng hiếm trường hợp phải ngừng thuốc.
Chống chỉ định
Không dùng thuốc này cho người bị dị ứng với Sucralfat hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Cần thận trọng và báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi dùng thuốc này cho người bệnh có những vấn đề sau:
Dùng thận trọng ở người suy thận do nguy cơ tăng tích lũy nhôm trong huyết thanh, nhất là khi dùng dài ngày. Trường hợp suy thận nặng, nên tránh dùng.
Không được dùng hỗn dịch uống Sucrapi để tiêm tĩnh mạch, các biến chứng có thể xảy ra là nhiễm độc nhôm, thuyên tắc phổi và não, tử vong.
Hỗn dịch uống Sucrapi không khuyến cáo sử dụng cho người đang lọc máu.
Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc có chứa nhôm vì làm tăng khả năng hấp thu nhôm và độc tính.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Khi dùng thuốc có thể xảy ra tác dụng phụ chóng mặt, buồn ngủ, do đó người bệnh nên chú ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Phụ nữ thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa xác định được tác dụng có hại đến thai. Thuốc hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, khi mang thai chỉ nên dùng thuốc trong trường hợp thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Chưa biết Sucralfat có bài tiết vào sữa hay không. Nếu có bài tiết vào sữa mẹ, lượng Sucralfat cũng sẽ rất ít, vì thuốc được hấp thu vào cơ thể rất ít. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng Sucrapi cho phụ nữ mang thai.
Tương tác thuốc
Có thể dùng các Antacid cùng với sucralfat trong điều trị loét tá tràng để giảm nhẹ chứng đau. Nhưng không được uống cùng một lúc vì Antacid có thể ảnh hưởng đến sự gắn của Sucralfat trên niêm mạc. Nên dặn người bệnh uống Antacid trước hoặc sau khi uống Sucralfat 30 phút.
Các thuốc Cimetidin, Ranitidin, Ciprofloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin, Digoxin, Warfarin, Phenytoin, Theophyllin, Tetracyclin, Ketoconazol, Sulpirid, Levothyroxine, Quinidin khi uống cùng với Sucralfat
sẽ bị giảm hấp thu. Vì vậy phải uống những thuốc này 2 giờ trước hoặc sau khi uống Sucralfat.
Dùng đồng thời các chế phẩm có chứa citrat với sucralfat có thể làm tăng nồng độ của nhôm trong máu. Cơ chế là do sự hình thành Chelat nhôm làm tăng sự hấp thu.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30oC, không để đông lạnh.
Mọi thông tin sản phẩm tại đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
/1913_thuong_hieu_5632_6204_large_d90b27cba4.jpg)
Apimed
Apimed là thương hiệu dược phẩm tại Việt Nam, chuyên sản xuất các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa và chăm sóc sức khỏe. Thương hiệu nổi bật với nhiều dạng bào chế như hỗn dịch uống, viên nén, siro và kem bôi, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày. Apimed không ngừng cải tiến công nghệ và mở rộng danh mục sản phẩm nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng.lg...Xem thêm
Bewell Pharma là nhà thuốc uy tín hướng đến sứ mệnh mang giải pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện cho mọi nhà. Chúng tôi mong muốn mỗi gia đình Việt đều có một "tủ thuốc gia đình" chuẩn – nơi bạn luôn tìm thấy thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng, an toàn.
Tại Bewell Pharma, khách hàng có thể mua thuốc online chính hãng nhanh chóng và tiện lợi. Chúng tôi cung cấp đa dạng sản phẩm: thuốc điều trị bệnh thông dụng (tiểu đường, huyết áp, mỡ máu, hô hấp, tiêu hóa...), vitamin, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp đến từ thương hiệu uy tín trong và ngoài nước.
Với đội ngũ dược sĩ chuyên môn cao, tư vấn miễn phí và tận tâm, Bewell Pharma luôn đồng hành cùng bạn trong hành trình bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho cả gia đình. Dịch vụ giao thuốc tận nơi 24/7 giúp bạn nhận thuốc mọi lúc, mọi nơi – kể cả ngoài giờ hành chính.
Bewell Pharma – vì một Việt Nam khỏe mạnh hơn, bắt đầu từ mỗi tủ thuốc gia đình.

